← hieunguyen.net COLREG-72 · a study page for seafarers COLREG-72 · trang học cho thuyền viên

COLREG-72 · 41 rules · 4 annexes · taught in diagrams

COLREG-72 · 41 điều · 4 phụ lục · dạy bằng hình

Her red light or her green — who gives way

Đèn đỏ hay đèn xanh — ai phải tránh ai

The whole of the steering and sailing rules is already encoded in a ship's lights. See which light she shows and you know which sector of her you are standing in; know the sector and you know your role; know your role and you know what to do. This page teaches exactly that path — every figure and number taken from the consolidated 1972 Convention.

Cả bộ luật đi đường được mã hoá sẵn vào đèn tàu. Nhìn thấy đèn nào là biết mình đang đứng ở cung nào của tàu kia; biết cung là biết vai; biết vai là biết phải làm gì. Trang này dạy đúng đường đó — mọi con số lấy từ bản hợp nhất COLREG 1972.

112.5° 112,5° 112.5° 112,5° YOU GIVE WAY MÌNH NHƯỜNG you see RED thấy ĐỎ YOU STAND ON MÌNH GIỮ you see GREEN thấy XANH YOU ARE OVERTAKING MÌNH VƯỢT only her WHITE sternlight chỉ thấy đèn lái TRẮNG HEAD-ON — both alter to starboard ĐỐI HƯỚNG — cả hai bẻ phải B A

A = your ship · B = the other ship · A's bow always points at B (risk of collision exists) · both are power-driven vessels in sight of one another

A = tàu mình · B = tàu kia · mũi A luôn chĩa về B (có nguy cơ đâm va) · hai tàu đều là tàu máy và nhìn thấy nhau

What you see at nightBan đêm anh nhìn thấy
Your roleVai của anh
What to doLàm gì

The head-on wedge is drawn at ±6° so it can be seen — COLREG gives no figure. Rule 14(b) says only "reciprocal or nearly reciprocal courses", and Rule 14(c) settles it: if in doubt, assume it is head-on.

Vùng đối hướng vẽ ±6° cho dễ nhìn — COLREG không cho con số, Đ.14(b) chỉ nói "ngược hướng hoặc gần như ngược hướng", và Đ.14(c) chốt: nghi ngờ thì coi như là đối hướng.

The golden lines — get these four right and you run most of a watchCâu vàng — nhớ đúng một dòng này là chạy được 80% ca trực

Two places where the golden lines do not apply: when she shows the lights or shapes of a special vessel (Rule 18 — see the ladder below), and when she is abaft your beam and coming up on you (then she is the overtaking vessel and you stand on, whatever light you see).

Hai chỗ câu vàng không áp được: khi tàu kia trưng đèn/dấu hiệu tàu đặc biệt (Đ.18 — xem mục thang bậc), và khi nó nằm sau trục ngang mình đuổi lên mình (khi đó nó là tàu vượt, mình giữ nguyên dù thấy đèn gì).


R.5 · R.6 · R.7 · R.8

Four rules always running underneath, never switched off

Bốn điều luôn chạy nền, không bao giờ tắt

These four apply to every vessel, at all times, in any visibility. Everything else in the rules is only a way of assigning roles after these four are already running.

Bốn điều này áp cho mọi tàu, mọi lúc, mọi tầm nhìn. Tất cả các điều còn lại chỉ là cách phân vai sau khi bốn điều này đã chạy.

R.5 · Đ.5

Look-out

Cảnh giới

By sight and hearing and by all available means appropriate — radar is one of the "available means", it does not replace eyes and ears.

Bằng mắt, tai và mọi phương tiện sẵn có phù hợp — radar là "mọi phương tiện", không thay được mắt và tai.

R.6 · Đ.6

Safe speed

Tốc độ an toàn

The speed at which you can stop within a distance appropriate to the conditions. With radar you must also weigh the limitations of the radar itself.

Tốc độ mà tàu dừng được trong cự ly phù hợp. Có radar thì phải tính thêm giới hạn của chính radar.

R.7 · Đ.7

Risk of collision

Nguy cơ đâm va

If in doubt, risk shall be deemed to exist. Compass bearing not appreciably changing ⇒ risk exists. No assumptions from scanty information.

Nghi ngờ là coi như CÓ. Phương vị la bàn không đổi ⇒ có nguy cơ. Cấm suy đoán từ thông tin sơ sài.

R.8 · Đ.8

Action to avoid collision

Hành động tránh va

Early, positive, large enough to be readily apparent to the other vessel visually or by radar. Check it works until finally past and clear.

Sớm, dứt khoát, đủ lớn để tàu kia nhận ra bằng mắt hoặc radar. Kiểm tra tới khi qua hẳn và thoát hẳn.

your ship tàu mình 0800 · brg 040° · 8 nm 0800 · PV 040° · 8 hl 0812 · brg 040° · 6 nm 0812 · PV 040° · 6 hl 0824 · brg 040° · 4 nm 0824 · PV 040° · 4 hl THREE PARALLEL SIGHT LINES = BEARING NOT CHANGING = RISK OF COLLISION BA ĐƯỜNG NGẮM SONG SONG = PHƯƠNG VỊ KHÔNG ĐỔI = CÓ NGUY CƠ ĐÂM VA
Rule 7(d)(i) — the one sign to know by heart. Three fixes, compass bearing still 040°, range falling 8 → 6 → 4 miles: both ships are running to the same point. The warning in 7(d)(ii): with a very large vessel, a tow, or at close range, risk may exist even when the bearing is clearly changing. Đ.7(d)(i) — dấu hiệu duy nhất phải thuộc lòng. Ba lần đo, phương vị la bàn vẫn 040°, cự ly tụt 8 → 6 → 4 hải lý: hai tàu đang chạy về cùng một điểm. Cảnh báo của Đ.7(d)(ii): với tàu rất lớn, đoàn lai kéo, hoặc ở cự ly gần, phương vị có đổi rõ vẫn có thể va.
✗ A succession of small alterations ✗ Nhiều lần bẻ nhỏ On her radar almost nothing seems to change Trên radar tàu kia gần như không thấy gì đổi ✓ One large alteration, made early ✓ Một lần bẻ lớn, sớm Readily apparent at a glance — Rule 8(b) Đổi hướng lớn, nhìn phát ra ngay — Đ.8(b)
Rule 8(b) — small nibbles at the wheel are what the rule tells you to avoid. Action must be "large enough to be readily apparent to another vessel observing visually or by radar"; a succession of small alterations should be avoided. With sea room, an alteration of course alone is often the most effective action (8(c)); if needed, slacken speed, stop, or reverse (8(e)). Đ.8(b) — cấm bẻ lái vụn. Hành động phải "đủ lớn để tàu khác quan sát bằng mắt hoặc radar nhận ra ngay"; một chuỗi bẻ nhỏ là điều luật bảo phải tránh. Nếu đủ vùng nước, đổi hướng một mình thường hiệu quả nhất (Đ.8(c)); cần thì giảm tốc, dừng, chạy lùi (Đ.8(e)).

R.21 · R.22 · R.23

Light sectors — why 112.5° is the most important number in COLREG

Cung đèn — vì sao 112,5° là con số quan trọng nhất của COLREG

Lights do not shine all round. Each one covers a fixed arc, and the edges of those arcs are the edges of the rules. See which light she shows and you already know where you stand.

Đèn không chiếu tròn. Mỗi đèn có một cung cố định, và ranh giới của các cung đó chính là ranh giới của các điều luật. Nhìn thấy đèn nào là đã biết mình nằm ở cung nào.

the beam trục ngang MASTHEAD white · 225° ĐÈN CỘT trắng · 225° STARBOARD LIGHT ĐÈN MẠN PHẢI green · 112.5° xanh lục · 112,5° PORT LIGHT ĐÈN MẠN TRÁI red · 112.5° đỏ · 112,5° STERNLIGHT white · 135° ĐÈN LÁI trắng · 135° 67.5° from right aft on each side 67,5° mỗi bên tính từ chính lái 22.5° abaft the beam 22,5° sau trục ngang 22.5° abaft the beam 22,5° sau trục ngang 112.5 + 112.5 + 135 = 360° · the masthead arc 225° = exactly the two sidelight arcs added together 112,5 + 112,5 + 135 = 360° · đèn cột 225° = đúng hai cung đèn mạn cộng lại
Rule 21 — three arcs, one closed circle. The sidelights stop exactly 22.5° abaft the beam; past that point she shows you only her white sternlight. That is precisely why Rule 13(b) defines the overtaking vessel as one coming up from a direction more than 22.5° abaft her beam — that is, 112.5° from the bow. The edge of the light and the edge of the rule are the same line. Đ.21 — ba cung, một vòng tròn khép kín. Đèn mạn dừng đúng ở 22,5° sau trục ngang; qua mốc đó tàu kia chỉ còn thấy đèn lái trắng. Chính vì thế Đ.13(b) định nghĩa tàu vượt là tàu đến gần từ hướng lớn hơn 22,5° sau trục ngang — tức 112,5° tính từ mũi. Ranh giới đèn và ranh giới luật là một.

Lights of a power-driven vessel underway (Rule 23)

Đèn tàu máy đang hành trình (Đ.23)

FORWARD masthead light đèn cột TRƯỚC AFTER masthead light — higher đèn cột SAU — cao hơn sidelight đèn mạn sternlight đèn lái A vessel under 50 m need not carry the after masthead light — so one masthead light at night usually means a smaller ship Tàu < 50 m không bắt buộc đèn cột sau — nên đêm thấy 1 đèn cột thường là tàu nhỏ
The two masthead lights are a compass for the eye. The after one is higher and further aft, so when the two are in line she is pointing at you (Rule 14(b) — head-on); when they are well apart she is crossing, and whichever side the after light sits on is the side her stern is swinging towards. Hai đèn cột là cái la bàn của mắt. Đèn cột sau cao hơn và lùi về phía lái, nên nhìn hai đèn cột chồng thẳng hàng nghĩa là tàu đó đang chĩa mũi vào anh (Đ.14(b) — đối hướng); hai đèn tách xa nhau nghĩa là nó đang cắt ngang, và đèn cột sau nằm về phía nào thì lái nó quay về phía đó.

Minimum visibility of lights (Rule 22)

Tầm nhìn xa tối thiểu của đèn (Đ.22)

LightĐèn Vessel ≥ 50 mTàu ≥ 50 m 12 – 50 m < 12 m
Masthead lightĐèn cột 6 miles6 hải lý 5 (if <20 m: 3)5 (nếu <20 m: 3)2
SidelightĐèn mạn321
SternlightĐèn lái322
Towing light (yellow)Đèn lai kéo (vàng)322
All-round lightĐèn chiếu vòng quanh322

Read the table the way you use it: the masthead light always shows up first. A single white light on the horizon tells you nothing yet — you must wait for a sidelight before you know your role. That is exactly why Rule 5 demands a continuous look-out rather than one glance and a conclusion.

Đọc bảng theo cách dùng được: đèn cột bao giờ cũng thấy trước đèn mạn. Đêm nhìn thấy một đèn trắng đơn độc chưa nói lên gì — phải chờ đèn mạn hiện ra mới biết vai. Đó là lý do Đ.5 bắt cảnh giới liên tục chứ không nhìn một phát rồi kết luận.


R.14 · R.15 · R.13

Three situations — and only three

Ba tình huống — và chỉ ba

When two power-driven vessels are in sight of one another with risk of collision, there are only three possibilities. Your job is to file the case in the right box; the rest is already written.

Khi hai tàu máy nhìn thấy nhau và có nguy cơ đâm va, chỉ có ba khả năng. Việc của anh là xếp đúng ô, phần còn lại luật đã viết sẵn.

to STARBOARD bẻ PHẢI to STARBOARD bẻ PHẢI R.14Đ.14 Each sees Cả hai thấy BOTH sidelights CẢ 2 đèn mạn + 2 masthead + 2 đèn cột lights in line thẳng hàng Pass PORT TO PORT — neither is the stand-on vessel, both carry the duty Qua nhau MẠN TRÁI — không ai là tàu được nhường đường, cả hai cùng có nghĩa vụ
HEAD-ON (Rule 14) — the only situation with no stand-on vessel. Both must act, and the rule fixes how: alter to starboard and pass on the port side of the other. In any doubt whether it is head-on? Rule 14(c): assume it is. ĐỐI HƯỚNG (Đ.14) — tình huống duy nhất không có tàu nào được giữ nguyên. Cả hai đều là tàu phải hành động, và cách hành động đã bị luật ấn định: bẻ phải, đi qua nhau mạn trái. Nghi ngờ có phải đối hướng không? Đ.14(c): coi như phải.
X — GIVE-WAY VESSEL X — NHƯỜNG ĐƯỜNG Y — STAND-ON VESSEL Y — GIỮ NGUYÊN Y is heading this way Y chạy hướng này X sees Y's RED light X thấy đèn ĐỎ của Y ✓ pass ASTERN of Y ✓ vòng qua SAU LÁI Y ✗ crossing ahead of Y ✗ cắt ngang mũi Y R.15 says avoid it Đ.15 buộc tránh
CROSSING (Rule 15) — "the vessel which has the other on her own STARBOARD side shall keep out of the way". X has Y to starboard ⇒ X gives way, and X sees Y's red light (the golden line again). Rule 15 adds one more duty: if circumstances admit, avoid crossing ahead of the other vessel — so the correct track goes round her stern. CẮT HƯỚNG (Đ.15) — "tàu nào có tàu kia ở mạn PHẢI mình thì tàu đó nhường". X có Y ở mạn phải ⇒ X nhường, và X nhìn thấy đèn đỏ của Y (đúng câu vàng). Đ.15 còn buộc thêm: khi hoàn cảnh cho phép, tránh cắt ngang mũi tàu kia — nên đường đúng là vòng qua sau lái.
B's beam trục ngang của B B — overtaken, STANDS ON B — bị vượt, GIỮ NGUYÊN A — OVERTAKING VESSEL A — tàu VƯỢT alter to starboard, bẻ phải, vượt overtake at a safe distance ở cự ly an toàn 112.5° 112,5° 112.5° 112,5° Blue zone = the overtaking sector: 112.5° to 180° on both sides — inside it only the white sternlight is visible Vùng xanh = cung VƯỢT: từ 112,5° tới 180° cả hai mạn — trong đó chỉ thấy đèn lái trắng
OVERTAKING (Rule 13) — the strongest rule in the book. Rule 13(a) opens with "notwithstanding anything contained in the Rules of Part B, Sections I and II": the overtaking vessel always keeps out of the way, even of a vessel not under command or a vessel engaged in fishing. Rule 13(d): a later change of bearing does not turn her into a crossing vessel — the duty holds until finally past and clear. VƯỢT (Đ.13) — điều luật mạnh nhất bộ. Đ.13(a) mở đầu bằng "bất kể mọi quy định khác của Mục I và Mục II": tàu vượt luôn phải nhường đường, kể cả khi tàu bị vượt là tàu mất khả năng điều khiển hay tàu đánh cá. Đ.13(d): đổi phương vị về sau không biến tàu vượt thành tàu cắt hướng — nghĩa vụ giữ tới khi qua hẳn và thoát hẳn.

R.16 · R.17

Once you know the role, what each side does

Đã biết vai rồi thì mỗi bên làm gì

R.16 · GIVE-WAY VESSELĐ.16 · TÀU NHƯỜNG ĐƯỜNG

One sentence, that's all

Một câu, hết

Take early and substantial action to keep well clear. No steps, no conditions. The earlier you act, the less wheel you need.

Hành động sớm và dứt khoát để tránh xa hẳn ra. Không có nấc, không có điều kiện. Càng sớm càng ít phải bẻ.

R.17 · STAND-ON VESSELĐ.17 · TÀU ĐƯỢC NHƯỜNG ĐƯỜNG

Four steps, in this order

Bốn nấc, phải đi đúng thứ tự

This is where junior officers go wrong: "stand-on" does not mean sitting still to the end.

Đây là chỗ sĩ quan trẻ hay sai: "được nhường đường" không có nghĩa là ngồi yên tới cùng.

range closing → cự ly giảm dần → 1 · STAND ON 1 · GIỮ NGUYÊN keep course and speed hướng đi và tốc độ R.17(a)(i)Đ.17(a)(i) 2 · DOUBT SIGNAL 2 · CÒI NGHI NGỜ ≥5 short rapid blasts ≥5 tiếng ngắn nhanh R.34(d)Đ.34(d) 3 · MAY manoeuvre 3 · ĐƯỢC tự tránh when she is not acting khi nó không hành động R.17(a)(ii)Đ.17(a)(ii) 4 · SHALL act 4 · PHẢI tự tránh too close — best aid quá gần, làm mọi cách R.17(b)Đ.17(b) Steps 3 and 4 differ by one word: MAY take action, and SHALL take action Nấc 3 và 4 khác nhau ở một chữ: ĐƯỢC PHÉP tránh, và BẮT BUỘC tránh R.17(c): a power-driven vessel acting under (a)(ii) shall NOT alter course to port for a vessel on her own port side Đ.17(c): tàu máy khi tự tránh ở nấc 3 thì KHÔNG được bẻ trái với tàu ở mạn trái mình R.17(d): none of these steps relieves the give-way vessel of her obligation to keep out of the way Đ.17(d): mọi nấc trên đây đều không giải phóng tàu kia khỏi nghĩa vụ nhường đường của nó
The four steps of Rule 17. Staying on step 1 until impact is a breach; jumping to step 3 while she still has time to act is also wrong. Step 2 is the measurable one: if you have to sound the doubt signal, it is time to get ready to manoeuvre yourself. Bốn nấc của Đ.17. Đứng ở nấc 1 tới lúc va là sai luật; nhảy thẳng lên nấc 3 khi tàu kia vẫn còn thời gian hành động cũng sai. Nấc 2 (còi ≥5 tiếng ngắn) là cái đo được: nếu phải bấm còi nghi ngờ thì đã tới lúc chuẩn bị tự tránh.

R.18

The ladder: who keeps out of the way of whom

Thang bậc: ai phải tránh ai

Rule 18 only runs when two vessels of different kinds meet. Read it downwards: a vessel on a lower rung keeps out of the way of every vessel above her.

Đ.18 chỉ chạy khi hai tàu khác loại gặp nhau. Đọc thang từ trên xuống: tàu ở dưới phải tránh mọi tàu ở trên nó.

1 · Vessel NOT UNDER COMMAND (NUC) 1 · Tàu MẤT KHẢ NĂNG ĐIỀU KHIỂN (NUC) 2 red lights · R.27(a) 2 đèn đỏ · Đ.27(a) 2 · RESTRICTED IN ABILITY TO MANOEUVRE (RAM) 2 · Tàu HẠN CHẾ KHẢ NĂNG ĐIỀU ĐỘNG (RAM) red–white–red · R.27(b) đỏ–trắng–đỏ · Đ.27(b) 3 · Vessel ENGAGED IN FISHING 3 · Tàu ĐANG ĐÁNH CÁ green/red over white · R.26 xanh/đỏ trên trắng · Đ.26 4 · SAILING VESSEL 4 · Tàu BUỒM no masthead light · R.25 không có đèn cột · Đ.25 5 · POWER-DRIVEN VESSEL — keeps clear of all above 5 · Tàu MÁY — tránh tất cả bên trên R.18(a)Đ.18(a) Vessel CONSTRAINED BY HER DRAUGHT (CBD) — NOT on the ladder Tàu BỊ HẠN CHẾ BỞI MỚN NƯỚC (CBD) — KHÔNG nằm trong thang Others must only "avoid impeding" her — a lighter duty than keeping out of the way Các tàu khác chỉ phải "tránh cản trở" nó, nhẹ hơn "nhường đường" 3 red lights · R.18(d) 3 đèn đỏ · Đ.18(d)
Rule 18 has a trap in its very first line: "Except where Rules 9, 10 and 13 otherwise require". So in a narrow channel, in a traffic separation scheme, and when overtaking, this ladder does not reverse the roles — overtake a fishing vessel and you are still the one who keeps out of the way. Đ.18 có một cái bẫy ở ngay dòng đầu: "Trừ khi Đ.9, Đ.10 và Đ.13 quy định khác". Nghĩa là trong luồng hẹp, trong hệ thống phân luồng, và khi vượt, thang này không đảo vai — anh vượt một tàu đánh cá thì anh vẫn là tàu phải nhường đường.

Two phrases that are easy to confusePhân biệt hai chữ dễ lẫn

"Keep out of the way" — the full duty; the other vessel is entitled to keep her course and speed.

"Phải nhường đường" (keep out of the way) — nghĩa vụ đầy đủ, tàu kia có quyền giữ nguyên hướng đi và tốc độ.

"Not impede" — lighter: take early action to leave enough sea room for her safe passage; but once risk of collision exists, both are back under the full steering and sailing rules (Rule 8(f)). Used for vessels constrained by draught, narrow channels and separation schemes.

"Không được cản trở" (not impede) — nhẹ hơn: điều động sớm để chừa đủ nước cho nó đi, nhưng nếu đã đến mức có nguy cơ đâm va thì hai bên quay lại đủ các điều đi đường bình thường (Đ.8(f)). Dùng cho tàu bị hạn chế bởi mớn nước, luồng hẹp, phân luồng.


R.19

Fog: the rules change completely, not a little

Sương mù: luật đổi hẳn, không phải đổi một ít

Rule 19 applies to vessels not in sight of one another. The moment you lose sight, the whole of Section II (Rules 11–18) switches off: there is no give-way vessel and no stand-on vessel.

Đ.19 áp cho tàu không nhìn thấy nhau. Vừa mất mắt là toàn bộ Mục II (Đ.11–18) tắt: không còn tàu nhường đường, không còn tàu được nhường đường.

IN SIGHT OF ONE ANOTHER — Section II NHÌN THẤY NHAU — Mục II gives way nhường đường stands on giữ nguyên roles EXIST CÓ vai NOT IN SIGHT — Rule 19 KHÔNG NHÌN THẤY NHAU — Đ.19 the beam trục ngang B ✗ to PORT ✗ bẻ TRÁI ✓ to STARBOARD ✓ bẻ PHẢI ✗ avoid altering to port for a vessel FORWARD of the beam ✗ tránh bẻ trái với tàu ở TRƯỚC trục ngang ✗ avoid altering TOWARDS a vessel abeam / abaft the beam ✗ tránh bẻ VỀ PHÍA tàu ở ngang / sau trục ngang
The two alterations to avoid under Rule 19(d) apply to a vessel detected by radar alone (not yet in sight), and the wording is "so far as possible shall be avoided" — not an absolute prohibition: (i) altering to port for a vessel forward of the beam, other than for a vessel being overtaken; (ii) altering towards a vessel abeam or abaft the beam. Hai điều tránh của Đ.19(d) chỉ áp cho tàu phát hiện bằng radar (chưa nhìn thấy nhau) và nguyên văn là "chừng nào có thể, phải tránh" chứ không phải cấm tuyệt đối: (i) tránh bẻ trái với tàu trước trục ngang — trừ tàu đang bị vượt; (ii) tránh bẻ về phía tàu ở ngang hoặc sau trục ngang.

Rule 19(e) — the last brakeĐ.19(e) — cái phanh cuối cùng

If you hear a fog signal apparently forward of your beam, or cannot avoid a close-quarters situation with a vessel forward of the beam ⇒ reduce to the minimum speed at which you can be kept on course; if necessary take all way off, and navigate with extreme caution until the danger of collision is over. There is no "but I am the stand-on vessel" — in fog nobody stands on.

Nghe tín hiệu sương mù ở phía trước trục ngang, hoặc không tránh được tình huống quá gần với tàu ở trước trục ngang ⇒ giảm tới tốc độ tối thiểu còn giữ được hướng; nếu cần thì phá hết trớn, và điều động cực kỳ thận trọng cho tới khi hết nguy cơ. Không có ngoại lệ "vì tôi là tàu được nhường đường" — trong sương mù không ai được nhường đường cả.


R.32 · R.34 · R.35

Whistle signals — read them with your eyes, don't memorise them

Còi — đọc bằng mắt thay vì học vẹt

Rule 32: a short blast is about 1 second; a prolonged blast is 4 to 6 seconds. Drawn out, the whole signal table is just two kinds of bar.

Đ.32: tiếng ngắn ≈ 1 giây; tiếng dài 4–6 giây. Vẽ ra thì cả bảng tín hiệu chỉ là hai loại gạch.

In sight of one another — manoeuvring signals (Rule 34)

Khi NHÌN THẤY NHAU — tín hiệu điều động (Đ.34)

SignalTín hiệu MeaningNghĩa RuleĐiều
I am altering my course to starboardTôi đang bẻ phải34(a)
I am altering my course to portTôi đang bẻ trái34(a)
I am operating astern propulsion (the engine is going astern — the ship may not be yet)Tôi đang chạy lùi (chân vịt lùi — chưa chắc tàu đã lùi)34(a)
I do not understand your intentions / you are not taking sufficient action — at least five short and rapid blastsTôi không hiểu ý anh / anh làm chưa đủ để tránh va — ít nhất 5 tiếng ngắn và nhanh34(d)
Narrow channel: I intend to overtake you on your STARBOARD sideLuồng hẹp: tôi định vượt qua mạn PHẢI của anh34(c)(i)
Narrow channel: I intend to overtake you on your PORT sideLuồng hẹp: tôi định vượt qua mạn TRÁI của anh34(c)(i)
The vessel to be overtaken answers: agreed, come onTàu bị vượt trả lời: đồng ý, mời vượt34(c)(ii)
Nearing a blind bend — any vessel round the bend answers with one prolonged blastSắp tới khúc quanh khuất tầm nhìn — tàu bên kia khúc quanh phải đáp lại 1 tiếng dài34(e)

Not in sight of one another — fog signals (Rule 35)

Khi KHÔNG nhìn thấy nhau — tín hiệu sương mù (Đ.35)

Signal · intervalTín hiệu · chu kỳ Who sounds itAi phát RuleĐiều
≤ 2 min≤ 2 phút Power-driven vessel making way through the waterTàu máy đang có trớn35(a)
≤ 2 min≤ 2 phút Power-driven vessel underway but stopped, making no way (about 2 s between blasts)Tàu máy hành trình nhưng đã dừng trớn (hai tiếng cách nhau ~2 giây)35(b)
≤ 2 min≤ 2 phút NUC · RAM · constrained by draught · sailing · fishing · towing or pushing — one signal for the whole "I can't get out of your way" groupNUC · RAM · bị hạn chế mớn nước · buồm · đánh cá · đang lai kéo — một tín hiệu cho cả nhóm "tàu tôi khó tránh"35(c)
Vessel being towed (if manned), immediately after the towing vesselTàu bị lai (nếu có người), phát ngay sau tàu lai35(e)
bell 5 s · ≤ 1 minchuông 5 giây · ≤ 1 phút Vessel at anchor. If ≥ 100 m: bell forward then gong aft. May add short–prolonged–short to warn an approaching vesselTàu neo. Tàu ≥ 100 m: chuông ở mũi rồi cồng ở lái. Có thể thêm ngắn–dài–ngắn để cảnh báo tàu đang tới gần35(g)
3 strokes3 tiếng rời3 strokes3 tiếng rời Vessel aground: three separate strokes — rapid ringing — three separate strokesTàu mắc cạn: 3 tiếng chuông rời — rung chuông — 3 tiếng chuông rời35(h)

A way to remember Rule 35(c): one prolonged blast says "I am under way"; the two short blasts after it say "but I cannot get out of your way". Everyone who can't manoeuvre freely sounds the same signal — no need to memorise six separate types of vessel.

Mẹo nhớ Đ.35(c): một tiếng dài là "tôi đang chạy"; thêm hai tiếng ngắn là "nhưng tôi không tránh được cho anh". Ai không tránh được thì cùng phát một tín hiệu — khỏi phải nhớ sáu loại tàu riêng lẻ.


R.24 – R.30

Read the light stack, name the vessel

Nhìn cột đèn, gọi tên tàu

The lights below are all-round lights in a vertical line, carried where they are best seen — so they read the same from any direction. By day each has its own set of shapes.

Các đèn dưới đây là đèn chiếu vòng quanh 360° treo thẳng đứng ở chỗ dễ thấy nhất, nên nhìn từ hướng nào cũng đọc được. Ban ngày mỗi loại có một bộ dấu hiệu tương ứng.

Not under command

Mất khả năng điều khiển

NUC · R.27(a)NUC · Đ.27(a)

Two red lights. By day: 2 black balls. Remember: red over red — the captain is dead.

Hai đèn đỏ. Ngày: 2 quả cầu đen. Nhớ: hai đỏ — tàu chết máy.

Restricted in ability to manoeuvre

Hạn chế khả năng điều động

RAM · R.27(b)RAM · Đ.27(b)

Red–white–red. By day: ball–diamond–ball. Dredging, cable-laying, replenishment at sea.

Đỏ–trắng–đỏ. Ngày: cầu–thoi–cầu. Nạo vét, rải cáp, tiếp dầu trên biển.

Constrained by her draught

Bị hạn chế bởi mớn nước

CBD · R.28CBD · Đ.28

Three red lights. By day: a cylinder. Note the rule says "may exhibit" — it is optional.

Ba đèn đỏ. Ngày: hình trụ. Đèn này là "được phép", không bắt buộc.

Fishing — trawling

Đánh cá — lưới vét

Trawler · R.26(b)Trawler · Đ.26(b)

Green over white. By day: two cones apexes together.

Xanh lục trên trắng. Ngày: hai nón chụm đỉnh.

Fishing — other than trawling

Đánh cá — loại khác

R.26(c)Đ.26(c)

Red over white. With gear extending more than 150 m horizontally, add a white light (by day a cone apex up) in the direction of the gear.

Đỏ trên trắng. Ngư cụ vươn xa hơn 150 m thì thêm 1 đèn trắng (ngày: nón đỉnh hướng lên) chỉ về phía ngư cụ.

Pilot vessel

Tàu hoa tiêu

R.29Đ.29

White over red at the masthead. In fog she may add four short blasts as an identity signal.

Trắng trên đỏ ở đỉnh cột. Sương mù có thể thêm 4 tiếng ngắn để xưng danh.

Vessel at anchor

Tàu neo

R.30(a)Đ.30(a)

White light forward + a lower white light aft. By day: 1 black ball. A vessel ≥ 100 m shall also light her decks.

Đèn trắng phía mũi + đèn trắng thấp hơn phía lái. Ngày: 1 quả cầu đen. Tàu ≥ 100 m phải bật đèn boong.

Vessel aground

Tàu mắc cạn

R.30(d)Đ.30(d)

Two red lights + anchor lights. By day: 3 black balls.

Hai đèn đỏ + đèn neo. Ngày: 3 quả cầu đen.

R.24 · TOWINGĐ.24 · LAI KÉO

Count the masthead lights to get the length of the tow

Đếm đèn cột là ra chiều dài đoàn lai

2 masthead lights in a vertical line = tow of 200 m or less; 3 = tow longer than 200 m. The towing vessel also shows a yellow towing light right above her sternlight — yellow over white means there is still something behind her being dragged. By day, when the tow exceeds 200 m: a diamond shape on both the tug and the tow.

2 đèn cột thẳng đứng = đoàn lai ≤ 200 m; 3 đèn cột = đoàn lai dài hơn 200 m. Tàu lai còn có đèn lai màu vàng nằm ngay trên đèn lái — thấy vàng trên trắng là biết phía sau nó còn thứ khác đang bị kéo. Ngày, khi đoàn dài hơn 200 m: dấu hiệu hình thoi trên cả tàu lai và vật bị lai.

R.25 · SAILINGĐ.25 · BUỒM

No masthead light

Không có đèn cột

A sailing vessel shows only sidelights and a sternlight — sidelights with no white masthead light above them means a sailing vessel. She may add an optional red over green at the masthead. Important: a sailing vessel under machinery is legally a power-driven vessel, and by day must show a cone, apex downwards.

Tàu buồm chỉ có đèn mạn + đèn lái — thấy đèn mạn mà không có đèn cột trắng phía trên là tàu buồm. Có thể thêm tuỳ chọn đỏ trên xanh lục ở đỉnh cột. Quan trọng: tàu buồm mà đang chạy máy thì về luật là tàu máy, ban ngày phải trưng hình nón đỉnh chúc xuống.


Test yourselfTự kiểm

Six questions — answer in your head before you open them

Sáu câu — trả lời trong đầu trước khi mở

At night, fine on your port bow, you see one red light and one white light higher above it. Who are you?Đêm, anh thấy phía trước mũi bên mạn trái một đèn đỏ và một đèn trắng cao hơn ở phía trên. Anh là ai?
The high white light is a masthead light ⇒ a power-driven vessel. You see her red light ⇒ you are on her port side ⇒ she is on your starboard side ⇒ you are the give-way vessel (Rule 15). Action: alter to starboard early and boldly, do not cross ahead of her, pass astern. One masthead light only also hints at a vessel under 50 m. Đèn trắng cao = đèn cột ⇒ tàu máy. Thấy đèn đỏ ⇒ anh đang ở phía mạn trái nó ⇒ nó ở mạn phải anh ⇒ anh là tàu nhường đường (Đ.15). Hành động: bẻ phải sớm và lớn, không cắt ngang mũi nó, đi qua sau lái. Thấy 1 đèn cột thôi cũng gợi ý tàu ngắn hơn 50 m.
You see two masthead lights in line and both sidelights, red and green together. What do you do?Anh thấy hai đèn cột thẳng hàng và cả hai đèn mạn đỏ, xanh cùng lúc. Làm gì?
Head-on (Rule 14) — neither vessel is the stand-on vessel. Both alter to starboard, pass port to port, and sound one short blast while altering (Rule 34(a)). Still unsure whether it is really head-on? Rule 14(c) obliges you to assume that it is and act accordingly. Đối hướng (Đ.14) — không ai là tàu được nhường đường. Cả hai bẻ phải, đi qua nhau mạn trái, phát 1 tiếng còi ngắn khi bẻ (Đ.34(a)). Nếu còn phân vân có phải đối hướng không: Đ.14(c) buộc coi như đúng là đối hướng và hành động theo.
You are coming up on a fishing vessel and intend to overtake. Rule 18 says a power-driven vessel keeps clear of a fishing vessel — so who gives way?Anh đuổi kịp một tàu đánh cá và định vượt nó. Đ.18 nói tàu máy phải nhường tàu đánh cá — vậy ai nhường ai?
You do — but not because of Rule 18. Rule 18 opens with "except where Rules 9, 10 and 13 otherwise require", and Rule 13(a) opens with "notwithstanding anything contained in the Rules of Part B, Sections I and II". Rule 13 governs: the overtaking vessel keeps out of the way of the vessel being overtaken, whatever kind of vessel she is. Rule 13(d): the duty holds until finally past and clear. Anh nhường — nhưng không phải vì Đ.18. Mở đầu Đ.18 ghi "trừ khi Đ.9, 10 và 13 quy định khác", và Đ.13(a) mở đầu bằng "bất kể mọi quy định khác của Mục I và Mục II". Ở đây Đ.13 chạy: tàu vượt nhường đường cho tàu bị vượt, bất kể tàu bị vượt là loại gì. Đ.13(d): giữ nghĩa vụ tới khi qua hẳn và thoát hẳn.
Dense fog. Radar shows a target fine on the port bow, range decreasing, bearing steady. Are you the stand-on vessel?Sương mù dày. Radar báo một vệt phía mũi bên mạn trái, cự ly giảm, phương vị không đổi. Anh là tàu được nhường đường không?
There is no such thing in fog. Not in sight of one another ⇒ Rule 19 governs, Section II (Rules 13–18) is switched off, and both vessels carry an equal duty. Action: alter to starboard (Rule 19(d)(i) requires you to avoid altering to port for a vessel forward of the beam) and/or make a substantial reduction of speed; if you hear a fog signal forward of the beam, Rule 19(e): reduce to the minimum speed at which you can be kept on course, and take all way off if necessary. Không có khái niệm đó trong sương mù. Không nhìn thấy nhau ⇒ Đ.19 chạy, Mục II (Đ.13–18) tắt hết, hai tàu nghĩa vụ ngang nhau. Hành động: bẻ phải (Đ.19(d)(i) buộc tránh bẻ trái với tàu trước trục ngang) và/hoặc giảm tốc mạnh; nghe tín hiệu sương mù trước trục ngang thì Đ.19(e): giảm tới tốc độ tối thiểu giữ được hướng, cần thì phá hết trớn.
You are standing on, correctly and lawfully, but the give-way vessel is doing nothing. What may you do, and what is forbidden?Anh giữ nguyên hướng đi và tốc độ đúng luật, nhưng tàu nhường đường vẫn không làm gì. Anh được phép làm gì, và cấm làm gì?
First sound at least five short and rapid blasts (Rule 34(d)). When it becomes apparent she is not taking appropriate action, Rule 17(a)(ii) allows you to take action by your manoeuvre alone; when so close that collision cannot be avoided by her action alone, Rule 17(b) obliges you to take such action as will best aid to avoid collision. Forbidden: Rule 17(c) — a power-driven vessel acting under (a)(ii) shall not alter course to port for a vessel on her own port side. And Rule 17(d): your action does not relieve her of her duty. Trước hết bấm còi ít nhất 5 tiếng ngắn nhanh (Đ.34(d)). Khi rõ ràng nó không hành động thoả đáng, Đ.17(a)(ii) cho anh được tự điều động; quá gần tới mức một mình nó không cứu được nữa thì Đ.17(b) buộc anh làm mọi cách tốt nhất. Cấm: Đ.17(c) — tàu máy tự điều động theo (a)(ii) thì không bẻ trái với tàu ở mạn trái mình. Và Đ.17(d): việc anh hành động không xoá nghĩa vụ của nó.
By day, a vessel shows a diamond shape between two black balls. What is she, and how do you handle her?Ban ngày, một tàu treo hình thoi giữa hai quả cầu đen. Nó là gì, và anh xử sao?
Ball – diamond – ball = a vessel restricted in her ability to manoeuvre (RAM, Rule 27(b)) — by night, red–white–red. Under Rule 18(a), a power-driven vessel keeps out of her way. But remember the exceptions: if you are overtaking her, Rule 13 still governs, and in fog there are no roles at all — only Rule 19. Cầu – thoi – cầu = tàu hạn chế khả năng điều động (RAM, Đ.27(b)) — ban đêm là đỏ–trắng–đỏ. Theo Đ.18(a), tàu máy phải nhường đường cho nó. Nhưng nhớ ngoại lệ: nếu anh đang vượt nó thì Đ.13 vẫn chạy, và trong sương mù thì không phân vai, chỉ còn Đ.19.